Nội dung chi tiết
- Bài viết đánh giá
- Hình ảnh
- Video đánh giá
- Thông số kỹ thuật
- Hướng dẫn
| Giá bán | 1,878,000 đ |
| Giá niêm yết |
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Băng thông | Hỗ trợ camera IP: Tối đa 8 kênh, độ phân giải đến 8MP, băng thông 64 Mbps |
| Ổ cứng (hdd) | Lưu trữ: 1 SATA x 10TB |
| Số kênh | Tính năng đầu ghi: 5 in 1 AI nhận diện khuôn mặt 4 kênh |
| Chuẩn Nén | Hỗ trợ định dạng tín hiệu: HDCVI/AHD/TVI/CVBS/IP |
| Khả năng ghi hình | HDCVI 4K (1 fps–7 fps); 6MP (1 fps–10 fps); 5MP (1 fps–12 fps); 4MP/3MP (1 fps–15 fps); 4M-N/1080p/720p/960H/D1/CIF (1 fps–25/30 fps) |
| Chuẩn nén hình ảnh | AI Coding, H.265+/H.265, H.264+/H.264 |
| Tính năng AI Bảo vệ chu vi | 1 kênh analog |
| Tính năng AI SMD Plus | 4 kênh analog |
| Tính năng AI Nhận diện khuôn mặt | 1 kênh analog (tốc độ xử lý 8 khuôn mặt/giây) |
| Cảnh báo người lạ | Phát hiện người lạ mặt không có trong cơ sở dữ liệu |
| Tìm kiếm thông minh | Theo mục tiêu (Người, Phương tiện) |
| Âm thanh | Cổng Audio in/out, hỗ trợ đàm thoại hai chiều hoặc ghi âm cho kênh 1 |
| Cổng kết nối | 1 HDMI, 1 VGA, 1 RJ-45 (100 Mbps) |
| Hỗ trợ người dùng | 128 tài khoản kết nối đồng thời |
| Tính tương thích | Kết nối camera của các hãng khác như Arecont Vision, AXIS, Bosch, Canon, Panasonic, Samsung, Sony, Vivotek, v.v. |
| Giá bán lẻ | 1,878,000 đ |
Hỗ trợ chuẩn nén H.265+/H.265 giúp tiết kiệm băng thông và tối ưu dung lượng lưu trữ.
Hỗ trợ Full-channel AI-Coding mang lại hình ảnh ổn định và chất lượng tốt hơn khi bật các tính năng AI.
Hỗ trợ đa công nghệ: HDCVI/AHD/TVI/CVBS/IP, dễ dàng kết hợp với hệ thống camera hiện hữu.
Hỗ trợ tối đa 8 camera IP (4 kênh mặc định + 4 mở rộng), mỗi kênh lên đến 8MP.
AI bởi đầu ghi:
Hỗ trợ Perimeter Protection 1 kênh analog với 10 quy tắc IVS/kênh.
Hỗ trợ SMD Plus 4 kênh analog với phân loại đối tượng người/xe.
Hỗ trợ nhận diện khuôn mặt 1 kênh analog, xử lý tối đa 8 hình/s.
Quản lý khuôn mặt: 10 database, tổng 20.000 ảnh; hỗ trợ gán thông tin chi tiết theo từng khuôn mặt.
Hỗ trợ IoT & POS, phù hợp cho cửa hàng – siêu thị – bán lẻ.
Xuất hình HDMI 4K và VGA đồng thời, hỗ trợ đa dạng môi trường lắp đặt.
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Main Processor | Embedded processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Analog Camera Input | 4 kênh BNC (HDCVI/AHD/TVI/CVBS) |
| HDCVI Input | 4K, 6MP, 5MP, 4MP, 1080P, 720P |
| AHD/TVI Input | 4K, 5MP, 4MP, 3MP, 1080P, 720P |
| IP Camera Input | 4 + 4 kênh, tối đa 8MP/kênh |
| Băng thông IP | 64 Mbps |
| AI – Perimeter Protection | 1 kênh analog, 10 IVS/kênh |
| AI – Face Recognition | 1 kênh, 8 hình/s |
| Face Database | 10 database, 20.000 ảnh |
| AI – SMD Plus | 4 kênh |
| Nén video | AI Coding/H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Độ phân giải ghi | 4K, 6MP, 5MP, 4MP, 3MP, 4M-N, 1080P, 720P, CIF… |
| Record Rate | Tối đa 7fps (4K), 10fps (6MP), 12fps (5MP) |
| Bit Rate | 32 kbps – 6144 kbps/kênh |
| Video Output | HDMI (4K), VGA (1080P) |
| Multi-screen | 1/4 khi tắt mở rộng IP, 1/4/8/9 khi bật mở rộng |
| Audio In/Out | 1 in / 1 out (RCA) |
| Two-way Talk | Dùng chung đường audio |
| Playback | 1/4 kênh |
| Smart Search | Theo chuyển động, thời gian, sự kiện |
| HDD | 1 SATA, tối đa 10TB |
| USB | 2 USB2.0 |
| RS485 | 1 cổng (điều khiển PTZ) |
| Network Port | 1 RJ45 100Mbps |
| Network Protocol | HTTP, HTTPS, IPv4/IPv6, Wi-Fi, 3G/4G, SNMP, RTSP, DDNS, FTP, P2P… |
| ONVIF | ONVIF 16.12 |
| Nguồn | 12VDC – 2A |
| Công suất | <7W (không HDD) |
| Kích thước | 260 × 237.9 × 47.6 mm |
| Trọng lượng | 0.53 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C đến +55°C |
KX-DAi2K8104H3 hỗ trợ tối đa bao nhiêu camera?
Thiết bị hỗ trợ 4 camera analog và tối đa 8 camera IP (tối đa 8MP/kênh).
Đầu ghi có hỗ trợ AI nhận diện khuôn mặt không?
Có, hỗ trợ 1 kênh nhận diện khuôn mặt với tốc độ tối đa 8 hình/s.
Thiết bị có hỗ trợ SMD Plus để giảm báo động giả không?
Có, hỗ trợ 4 kênh SMD Plus phân loại người/xe.
Đầu ghi có xuất hình 4K không?
Có, cổng HDMI hỗ trợ 3840 × 2160.
KX-DAi2K8104H3 hỗ trợ tối đa bao nhiêu dung lượng HDD?
Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA dung lượng tối đa 10TB.
Bình luận & Đánh giá