Nội dung chi tiết
- Bài viết đánh giá
- Hình ảnh
- Video đánh giá
- Thông số kỹ thuật
- Hướng dẫn
| Giá bán | 2,650,000 đ |
| Giá niêm yết |
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Tính năng | Đầu ghi hình NVR PoE 4/8 kênh |
| Tính năng Cổng vào | 4/8 kênh IP, độ phân giải tối đa 12MP, băng thông tối đa 80Mbps |
| Tính năng PoE | Tích hợp 4/8 cổng PoE cấp nguồn cho camera |
| Tính năng Chuẩn nén | H.265+/H.264+ |
| Tính năng Cổng ra | VGA / HDMI |
| Tính năng Xem lại | 4/8 kênh đồng thời |
| Tính năng Khả năng giải mã | 6 × 1080p@30 fps |
| Tính năng Chuẩn Onvif | 2.4 |
| Tính năng Lưu trữ | 1 SATA x 16TB, 2 USB 2.0 |
| Tính năng Cloud và QR Code | Dễ dàng cài đặt, quan sát qua phần mềm trên điện thoại |
| Tính năng Kết nối mạng và âm thanh | RJ45, 1/1 audio in/out, đàm thoại hai chiều |
| Tính năng AI từ Camera | IVS và SMD Plus |
| Giá bán lẻ | 2,650,000 đ |
Hỗ trợ chuẩn nén H.265/H.264 giúp giảm tải băng thông và tối ưu dung lượng lưu trữ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh rõ nét.
Băng thông vào tối đa 80Mbps, cho phép kết nối 4 camera IP độ phân giải cao mà vẫn vận hành mượt mà.
Hỗ trợ xem và phát lại độ phân giải lên đến 8MP, phù hợp cho hệ thống giám sát yêu cầu chi tiết hình ảnh cao.
Khả năng giải mã mạnh mẽ: 1 kênh 8MP hoặc 4 kênh 1080P@30fps.
Hỗ trợ xuất hình HDMI/VGA đồng thời, với HDMI hỗ trợ độ phân giải tối đa 4K.
Tích hợp tính năng ANR (Automatic Network Replenish) giúp bổ sung dữ liệu khi mạng bị gián đoạn, tăng độ an toàn cho lưu trữ.
Hỗ trợ nhiều chuẩn camera của hãng thứ ba qua ONVIF 2.4, dễ dàng xây dựng hệ thống đa thương hiệu.
OSD hiển thị đầy đủ các thông tin: tiêu đề camera, thời gian, trạng thái ghi, mất tín hiệu, chuyển động.
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Main Processor | Quad-core embedded processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Số kênh IP | 4 kênh |
| Two-way Talk | 1 kênh vào và 1 kênh ra (RCA) |
| Video Output | HDMI + VGA (xuất đồng thời) |
| Độ phân giải xuất hình | HDMI/VGA hỗ trợ: 4K, 1080P, 1280×1024, 1280×720, 1024×768 |
| Giải mã | 1×8MP@30fps hoặc 4×1080P@30fps |
| Multi-screen | 1/4 |
| OSD | Tiêu đề camera, thời gian, mất tín hiệu, khóa camera, chuyển động, ghi hình |
| Nén video | H.265 / H.264 |
| Độ phân giải ghi | 8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080P/720P/D1… |
| Record Rate | 80 Mbps |
| Bit Rate | 16Kbps – 20Mbps/kênh |
| Chế độ ghi | Manual, Schedule, Continuous, MD, Stop |
| MD Zones | 396 vùng (22 × 18) |
| Playback | 1/4 kênh |
| Smart Search | Tìm kiếm thông minh theo chuyển động |
| HDD | 1 SATA III, tối đa 6TB |
| USB | 2 cổng USB2.0 |
| Network Port | 1 RJ45 10/100 Mbps + 1 Ethernet port riêng 100Mbps |
| Network Function | HTTP, HTTPS, TCP/IP, IPv4/IPv6, RTSP, DHCP, DNS, FTP, NTP, DDNS… |
| ONVIF | ONVIF 2.4, CGI conformant |
| Nguồn | DC12V/2A |
| Công suất | <6.3W (không HDD) |
| Kích thước | 260 × 224.9 × 47.6 mm |
| Trọng lượng | 0.8 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C đến +55°C |
KX-4K8104N2 hỗ trợ tối đa bao nhiêu camera?
Thiết bị hỗ trợ tối đa 4 camera IP.
Thiết bị có hỗ trợ xuất hình 4K không?
Có, cổng HDMI hỗ trợ độ phân giải tối đa 3840×2160.
Đầu ghi có tính năng ANR không?
Có, giúp đảm bảo dữ liệu vẫn được lưu lại khi mạng bị gián đoạn.
Đầu ghi hỗ trợ tối đa bao nhiêu ổ cứng?
Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA III tối đa 6TB.
Thiết bị có tương thích camera IP nhiều hãng không?
Có, hỗ trợ ONVIF 2.4 và đa thương hiệu như: AXIS, Bosch, Canon, Pelco, Samsung, Sony,…
Bình luận & Đánh giá