Nội dung chi tiết
- Bài viết đánh giá
- Hình ảnh
- Video đánh giá
- Thông số kỹ thuật
- Hướng dẫn
| Giá bán | 270,000,000 đ |
| Giá niêm yết |
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Server lưu trữ | Dùng để ghi hình cho camera kết hợp với server quản lý |
| Bộ vi xử lý | 64-bit high-performance Intel processor |
| Bộ nhớ RAM | 8GB (mở rộng lên đến 16GB thêm chi phí) |
| Kích thước Rack | 19inch 8U, 48 ổ cứng lên đến 8TB mỗi HDD, trọng lượng lên đến 70kg khi có ổ cứng |
| Cổng kết nối | 2 USB 3.0, 1 eSATA, 1 RS232, 1 RS485 (10/100/1000M) |
| Cổng RJ-45 | 1 cổng quản lý (10/100/1000Mbps), 4 cổng truyền tải dữ liệu (10/100/1000Mbps) |
| Chế độ kết nối mạng | Multi-address, Fault-tolerance, Load balance, Link aggregation |
| Hỗ trợ kết nối camera | Tối đa 512 camera |
| Băng thông tối đa | 1024Mbps (truy cập, lưu trữ, truyền tải), 32ch (64Mbps) (xem lại qua mạng) |
| Bộ nhớ SSD | 4G, mở rộng lên đến 128GB |
| Hỗ trợ RAID | RAID0/1/5/6/10/50/60/JBOD, thay nóng HDD (hot swap) |
| Hỗ trợ chuẩn | ONVIF 2.4 |
| Cổng mở rộng | 2 cổng SFP cho đường truyền cáp quang giga |
| Nguồn cấp | 2 x AC100V ~ 240V, 2 nguồn phụ, hỗ trợ hot swap |
| Số kênh | 256 Kênh |
| Giá bán lẻ | 270,000,000 đ |
Bộ xử lý 64-bit multi-core cho hiệu suất cao và khả năng xử lý đồng thời nhiều tác vụ.
Hỗ trợ tối đa 512 kênh camera IP, tốc độ ghi/đẩy luồng lên đến 1024 Mbps.
Tích hợp 48 khe ổ cứng SATA/SAS, hỗ trợ HDD 1TB–16TB, SSD và hot-swap.
Hỗ trợ RAID 0/1/5/6/10/50/60, JBOD và hot-spare, đảm bảo an toàn dữ liệu.
Công nghệ ANR tự động đồng bộ dữ liệu khi mạng phục hồi.
Hỗ trợ Cluster N+M, tăng tính sẵn sàng của hệ thống.
Tối ưu cho lưu trữ trực tiếp video và hình ảnh nhờ các chế độ:
Video Direct Storage (Private/ONVIF/Auto Register)
Picture Direct Storage (tối đa 512 kênh)
Hỗ trợ SAS cascade để mở rộng thêm dung lượng lưu trữ.
Thiết kế dạng module kéo ra (drawer-like), dễ bảo trì và thay thế ổ cứng.
Nguồn 1+1 80PLUS Platinum, đảm bảo hoạt động ổn định, tiết kiệm điện.
Tùy chọn BBU battery chống mất điện đột ngột.
Hỗ trợ JPEG, MPEG4, H.264, H.265, SVAC cùng multi-sensor, thermal, panoramic.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Bộ xử lý | 64-bit multi-core |
| Hệ điều hành | Embedded Linux |
| Điều khiển | Single controller |
| RAM | 8GB (mở rộng tối đa 64GB) |
| Nguồn dự phòng | 1+1 Redundant PSU |
| SAS | 2 cổng mini SAS HD (12Gb/s) |
| Mạng | 1 cổng 1GbE quản lý, 4 cổng 1GbE LAN, 4 cổng mở rộng, 2 cổng quang 10GbE |
| USB | 2 cổng USB 3.0 |
| eSATA | 1 cổng |
| RS-232 | 1 cổng DB9 |
| HDMI | 1 cổng |
| SSD M.2 | 2 khe NVMe |
| PCI-E | 1 PCI-E X8 + 1 PCI-E X4 |
| Disk Bay | 48 khe |
| Loại ổ cứng hỗ trợ | 2.5/3.5 inch SATA/SAS/SSD, 1TB–16TB |
| Hot Swap | Có |
| RAID | RAID 0/1/5/6/10/50/60, JBOD, hot-spare |
| Video Direct Storage | 512 kênh, 1024 Mbps, playback 32 kênh |
| Picture Direct Storage | 512 kênh, 250KB/picture |
| IPSAN Write-through | 900 Mbps |
| IPSAN Write-back | 1200 Mbps |
| ANR | Có |
| Cluster | N+M |
| Playback | Web playback, sync playback, slice playback |
| Kích thước (W×H×D) | 482.6 × 261.4 × 736.5 mm (8U rack) |
| Trọng lượng | Net: 36 kg – Gross: 75 kg |
| Vật liệu vỏ | Thép mạ kẽm 1.2mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Tiêu thụ điện | <800W (bao gồm ổ cứng) |
KX-F512R48ST hỗ trợ tối đa bao nhiêu kênh camera IP?
Thiết bị hỗ trợ tối đa 512 kênh với tổng băng thông 1024 Mbps.
Thiết bị này có bao nhiêu khe ổ cứng và dung lượng tối đa?
Có 48 khe, hỗ trợ HDD/SSD từ 1TB đến 16TB mỗi ổ.
KX-F512R48ST có hỗ trợ RAID không?
Có. Hỗ trợ đầy đủ RAID 0/1/5/6/10/50/60 và JBOD.
Thiết bị có hỗ trợ chế độ ANR chống mất dữ liệu không?
Có. ANR đảm bảo video được tải lên sau khi mạng ổn định.
Có thể mở rộng lưu trữ bằng SAS không?
Có. Thiết bị hỗ trợ SAS cascade để mở rộng dung lượng.
Bình luận & Đánh giá