Nội dung chi tiết
- Bài viết đánh giá
- Hình ảnh
- Video đánh giá
- Thông số kỹ thuật
- Hướng dẫn
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Băng thông | Hỗ trợ camera IP: Tối đa 32 kênh, độ phân giải đến 6MP, băng thông 128 Mbps |
| Ổ cứng (hdd) | Lưu trữ: 2 SATA x 16TB |
| Số kênh | Tính năng đầu ghi: AI HD Analog 32 kênh |
| Chuẩn Nén | Hỗ trợ định dạng tín hiệu: HDCVI/AHD/TVI/CVBS/IP |
| Khả năng ghi hình | 5M-N (1 fps–10 fps); 4M-N/1080P (1 fps–15 fps); 1080N/720P/960H/D1/CIF (1 fps–25/30 fps) |
| Chuẩn nén hình ảnh | AI Coding, H.265+/H.265, H.264+/H.264 |
| Playback đồng thời | 1/4/9/16 kênh |
| Tính năng AI Bảo vệ chu vi | 2 kênh analog |
| Tính năng AI SMD Plus | 16 kênh analog |
| Tính năng AI Nhận diện khuôn mặt | 2 kênh analog (tốc độ xử lý 12 khuôn mặt/giây) |
| Cảnh báo người lạ | Phát hiện người lạ mặt không có trong cơ sở dữ liệu |
| Tìm kiếm thông minh | Theo mục tiêu (Người, Phương tiện) |
| Âm thanh | Cổng Audio in/out (ghi âm cho kênh số 1), đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ truyền tải qua cáp đồng trục |
| Cổng kết nối | 1 HDMI, 1 VGA, 1 RJ-45 (1000 Mbps) |
| Hỗ trợ người dùng | 128 user truy cập đồng thời |
| Tính tương thích | Kết nối camera của các hãng khác như Arecont Vision, AXIS, Bosch, Canon, Panasonic, Samsung, Sony, Vivotek, v.v. |
| Thiết kế | Nút reset cứng trên mainboard |
| Giá bán lẻ | Liên hệ |
Hỗ trợ 32 kênh SMD Plus cho kênh analog hoặc 48 kênh SMD khi dùng camera AI, giúp giảm báo động giả do lá cây, mưa, ánh sáng thay đổi (trang 1).
Hỗ trợ 8 kênh Perimeter Protection với AI, gồm nhận diện vượt rào, cảnh báo xâm nhập, hỗ trợ giám sát khu vực trọng điểm (trang 1).
Hỗ trợ 2 kênh nhận diện khuôn mặt, so sánh, phân loại theo độ tuổi, giới tính... (trang 1).
AI-Coding 16 kênh, tối ưu lưu trữ nhưng vẫn giữ chi tiết nhận diện đối tượng trong video (trang 1).
Hỗ trợ tối đa 48 camera IP, mỗi kênh lên đến 6MP, băng thông vào/ra/ghi lên đến 192Mbps (trang 2).
Xuất hình đồng thời HDMI (4K) + VGA, hỗ trợ hiển thị đa màn 1/4/8/9/16/25/36 (trang 2).
Hỗ trợ IoT và POS, tích hợp cho siêu thị, cửa hàng và hệ thống thanh toán (trang 1).
Thiết kế 1U gọn, hỗ trợ 2 HDD, phù hợp nhu cầu lưu trữ trung bình – lớn (trang 2).
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Main Processor | Industrial-grade processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Giao diện điều khiển | Web, Local GUI |
| Analog Camera Input | 32 BNC (HDCVI/AHD/TVI/CVBS) |
| Camera Input Resolution | CVI: 5MP/4MP/1080P/720P; TVI: 5MP/4MP/3MP/1080P/720P; AHD tương tự |
| IP Camera Input | Tối đa 48 kênh (16 mặc định + 32 từ chuyển đổi analog), tối đa 6MP/kênh |
| Băng thông | 192 Mbps (in/out/record) |
| AI – SMD Plus (Recorder) | 32 kênh |
| AI – SMD qua camera | 48 kênh |
| AI – Perimeter | 8 kênh analog |
| AI – Face Recognition | 2 kênh |
| Face Database | 10 database, tối đa 10.000 ảnh |
| Video Compression | AI Coding, Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 |
| Encoding Capacity | 5MP-N@1–10fps; 4M-N@1–15fps; 1080P/720P@1–25/30fps |
| Video Output | 1 HDMI (4K) + 1 VGA |
| Multi-screen | 1/4/8/9/16/25/36 |
| Audio In/Out | 32 in BNC (Coaxial Audio) + 1 RCA out |
| Two-way Talk | Có (qua audio in/out) |
| Alarm In/Out | 16 in / 6 out |
| Playback | 1/4/9/16/25/36 |
| HDD | 2 SATA, tối đa 16TB/HDD |
| USB | 3 cổng (2 USB2.0 + 1 USB3.0) |
| Network | 1 cổng RJ45 (10/100/1000 Mbps) |
| Third-party Camera | Panasonic, Sony, Axis, Arecont, ONVIF 23.12 |
| Nguồn | DC 12V – 5A |
| Công suất | <16W (không HDD) |
| Kích thước | 375 × 289.6 × 53 mm (trang 3) |
| Trọng lượng | 1.90 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C đến +55°C |
KX-DAi8232H3 hỗ trợ tối đa bao nhiêu camera?
Thiết bị hỗ trợ tối đa 48 camera IP và 32 camera analog.
Đầu ghi có hỗ trợ AI nhận diện khuôn mặt không?
Có, hỗ trợ 2 kênh nhận diện khuôn mặt với tốc độ 12 hình/giây.
Thiết bị có hỗ trợ SMD Plus để giảm báo động giả không?
Có, 32 kênh SMD Plus bởi đầu ghi và 48 kênh nếu dùng camera AI.
KX-DAi8232H3 hỗ trợ bao nhiêu ổ cứng?
Hỗ trợ 2 HDD, tối đa 16TB/HDD.
Đầu ghi có hỗ trợ xuất hình 4K không?
Có, thông qua cổng HDMI với độ phân giải tối đa 3840 × 2160.
Bình luận & Đánh giá