Nội dung chi tiết
- Bài viết đánh giá
- Hình ảnh
- Video đánh giá
- Thông số kỹ thuật
- Hướng dẫn
| Giá bán | 7,289,000 đ |
| Giá niêm yết |
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Loại camera | Bộ kit camera Pinhole thông minh 2MP |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS kích thước 1/2.8” |
| Độ phân giải video | 2MP, 25/30 fps@1080P (1920 x 1080) |
| Chuẩn nén | 3 luồng với định dạng H.265+ và H.264+ |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.005 Lux@F2.0 (Starlight) |
| Chống ngược sáng | WDR(120dB), SSA |
| Chế độ hình ảnh | Ngày Đêm ICR, chống nhiễu hình ảnh 3DNR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng (BLC) |
| Tính năng IVS | Tripwire, Intrusion, Di chuyển nhanh (có phân biệt người, xe), phát hiện vật thể bỏ rơi, vật thể bị lấy mất, phát hiện lãng vãng, phát hiện tụ tập đám đông, phát hiện đỗ xe trái phép |
| Chụp ảnh khuôn mặt | Hỗ trợ chụp ảnh khuôn mặt và phân tích thuộc tính khuôn mặt |
| Ống kính | Tiêu cự 2.8mm, góc rộng 105° |
| Lưu trữ | Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB |
| Chuẩn tương thích | ONVIF |
| Cổng kết nối | Alarm 2 in / 2 out, Audio 1 in / 1 out |
| Nguồn cấp | DC12V hoặc PoE (802.3af) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40ºC ~ +60ºC |
| Chất liệu vỏ | Kim loại |
| Lưu ý | Chỉ bật nguồn sau khi đã gắn lens vào main box |
| Giá bán lẻ | 7,289,000 đ |
Camera siêu nhỏ, độ phân giải Full HD 2MP: DH-IPC-HUM8241-E1-L4 là dòng camera pinhole (giấu kín) thuộc series WizMind của Dahua, sử dụng cảm biến 1/2.8" CMOS Starlight cho hình ảnh sáng rõ, chi tiết cao kể cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Thiết kế tách rời thông minh: Gồm hộp xử lý chính (Main Box) và đầu ống kính (Lens Unit) kết nối qua cáp đồng trục 8m, giúp lắp đặt ẩn bên trong ATM, quầy giao dịch, máy bán hàng hoặc bảng quảng cáo mà vẫn đảm bảo góc nhìn rộng.
Công nghệ AI nhận diện chuyên sâu:
Perimeter Protection: phát hiện xâm nhập, đi vào vùng cấm, di chuyển nhanh, đỗ xe sai quy định hoặc tụ tập bất thường.
Face Detection: nhận diện khuôn mặt, theo dõi, chụp và chọn ảnh khuôn mặt tối ưu.
Face Attributes: phân tích giới tính, độ tuổi, biểu cảm, kính, khẩu trang, râu, phục vụ giám sát định danh.
Hỗ trợ nhận dạng hành vi thông minh: phát hiện bỏ quên hoặc mất đồ, tụ tập đông người, lang thang quanh khu vực nhạy cảm, giúp cảnh báo sớm các tình huống rủi ro.
Công nghệ hình ảnh chuyên nghiệp:
WDR 120 dB cân bằng vùng sáng–tối cực tốt.
3D NR giảm nhiễu, HLC/BLC khử chói, Defog nhìn xuyên sương mù.
AI SSA tự điều chỉnh ánh sáng theo môi trường thực tế.
Mã hóa thông minh Smart H.265+/H.264+: tiết kiệm đến 70% băng thông và dung lượng lưu trữ.
Tính năng an ninh – bảo mật cao cấp:
Mã hóa video, firmware, cấu hình.
Bảo vệ truy cập bằng chứng chỉ số X.509, HTTPS, 802.1x, syslog.
Chống tấn công, khóa tài khoản sai mật khẩu, ghi nhật ký bảo mật.
Nguồn cấp linh hoạt – tiết kiệm điện năng: hỗ trợ 12VDC hoặc PoE (802.3af); tiêu thụ điện cực thấp chỉ 2.8W cơ bản.
Thiết kế bền bỉ, chống chịu nhiệt độ khắc nghiệt: hoạt động trong dải nhiệt –40°C đến +60°C, vỏ kim loại, nhỏ gọn, dễ ngụy trang.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DH-IPC-HUM8241-E1-L4 |
| Loại camera | Pinhole (giấu kín) – gồm hộp xử lý (E1) và đầu ống kính (L4) |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" CMOS Starlight |
| Độ phân giải tối đa | 2MP (1920×1080) @ 25/30fps |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm, F2.0, ngàm M12 |
| Góc nhìn | Ngang 105°, Dọc 58°, Chéo 118° |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0.5 m |
| Độ nhạy sáng | 0.005 lux (màu), 0.0005 lux (B/W) |
| Tính năng hình ảnh | WDR 120 dB, BLC, HLC, 3D NR, Defog, ROI (4 vùng), AI SSA |
| Chế độ Ngày/Đêm | Tự động / Màu / Trắng đen |
| Thông minh (AI) | Perimeter Protection, Face Detection, Face Attributes, Object Detection (mất/bỏ đồ), Loitering, People Gathering |
| Phát hiện bất thường | Mất kết nối, xung đột IP, thay đổi cảnh, điện áp, âm thanh, báo động ngoài, lỗi SD, tràn thẻ |
| Mã hóa video | H.265/H.264/MJPEG (sub); Smart H.265+/H.264+; AI Coding |
| Bitrate | 3 kbps – 20,480 kbps (CBR/VBR) |
| Âm thanh | 1 ngõ vào / 1 ngõ ra (jack 3.5mm); G.711a/u, PCM, G.726, G.723 |
| Cổng báo động | 2 in / 2 out |
| Lưu trữ | Thẻ microSD tối đa 256 GB, FTP/SFTP/NAS |
| Mạng & Giao thức | IPv4/IPv6, RTSP, RTMP, HTTP, P2P, NTP, SNMP, ONVIF S/G/T, Milestone, Genetec |
| Truy cập đồng thời | 20 người dùng (tổng băng thông 64 Mbps) |
| Nguồn cấp | 12VDC ±30% / PoE (802.3af) |
| Công suất tiêu thụ | 2.3W (12VDC) / 2.8W (PoE); tối đa 4.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | –40°C đến +60°C; RH ≤ 95% |
| Chất liệu | Kim loại |
| Kích thước | E1: 110 × 83 × 24 mm; L4: 35 × 35 × 26.7 mm |
| Khối lượng | 210 g (net); 376 g (gross) |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp coaxial 8m (kết nối Main Box – Lens Unit) |
DH-IPC-HUM8241-E1-L4 có khác gì so với camera IP thông thường?
Đây là dòng camera giấu kín (pinhole), thiết kế tách rời giúp ẩn hoàn toàn ống kính, đảm bảo quan sát kín đáo mà không bị phát hiện.
Camera có hỗ trợ nhận diện khuôn mặt không?
Có. Sản phẩm hỗ trợ Face Detection & Face Attributes, nhận dạng khuôn mặt, phân tích biểu cảm, độ tuổi, giới tính, khẩu trang, râu…
Độ dài dây kết nối giữa ống kính và hộp xử lý là bao nhiêu?
Dây kết nối đi kèm dài 8 mét, sử dụng cáp đồng trục chuyên dụng, ổn định tín hiệu hình ảnh.
Có thể sử dụng camera trong môi trường ngoài trời không?
Có thể, nhưng nên lắp đặt bên trong vỏ bảo vệ hoặc thiết bị khác, vì thiết kế nhỏ gọn hướng đến lắp ẩn trong nội thất hoặc thiết bị điện tử.
Camera có hoạt động được khi mất điện không?
Camera không có pin dự phòng tích hợp, tuy nhiên hỗ trợ PoE hoặc 12VDC, có thể cấp điện qua UPS để duy trì khi mất điện.
Sử dụng thẻ nhớ tối đa bao nhiêu GB?
Hỗ trợ thẻ microSD tối đa 256 GB hoặc lưu qua NAS/FTP.
Có thể kết hợp camera này với phần mềm quản lý nào?
Hoạt động ổn định với SmartPSS, DSS, DMSS, và tương thích với ONVIF, Milestone, Genetec.
Bình luận & Đánh giá