Nội dung chi tiết
- Bài viết đánh giá
- Hình ảnh
- Video đánh giá
- Thông số kỹ thuật
- Hướng dẫn
| Giá bán | 9,548,000 đ |
| Giá niêm yết |
| Tính năng | Thông số |
|---|---|
| Ổ cứng (hdd) | Lưu trữ: 8 ổ cứng x 16TB, 1 cổng eSATA |
| Số kênh | Tính năng đầu ghi: AI 16 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/TVI/AHD/Analog/IP |
| Chuẩn Nén | Chuẩn nén hình ảnh: AI-Coding, H.265+/H.265 |
| Tính năng AI Bảo vệ vành đai | 4 kênh analog |
| Tính năng AI Nhận diện khuôn mặt | 2 kênh analog |
| Tính năng AI SMD Plus | 16 kênh analog |
| Khả năng ghi hình | 5M-N (1 fps–10 fps); 4M-N/1080p (1 fps–15 fps); 1080N/720p/960H/D1/CIF (1 fps–25/30 fps) |
| Hỗ trợ camera IP | Tối đa 16+8 kênh, độ phân giải đến 6MP, chuẩn Onvif 21.06 |
| Xuất hình ảnh | 1 VGA, 2 HDMI (HDMI1 chuẩn 4K), 1 TVout |
| Kết nối USB | 4 cổng USB 2.0 |
| Kết nối mạng | 2 cổng RJ45 (1000Mbps) |
| Cổng kết nối RS | 1 cổng RS485, 1 cổng RS232 |
| Âm thanh | 4 cổng audio in, 1 cổng audio out (BNC external), 1 mic in, 1 mic out, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Cổng alarm | 16 in, 6 out |
| Truyền tải | Âm thanh và báo động qua cáp đồng trục |
| Thiết kế | Nút reset cứng trên mainboard |
| Hỗ trợ người dùng | 128 tài khoản kết nối đồng thời |
| Giá bán lẻ | 9,548,000 đ |
Hỗ trợ chuẩn nén H.265+/H.265 với AI-Coding 16 kênh, tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và tiết kiệm băng thông.
Hỗ trợ đa công nghệ camera: HDCVI/AHD/TVI/CVBS/IP, dễ dàng tích hợp hệ thống giám sát hiện hữu.
Hỗ trợ tối đa 24 camera IP (8 kênh IP mặc định + 16 kênh chuyển đổi từ analog), mỗi kênh lên đến 6MP; băng thông vào/ghi/ra tối đa 128 Mbps.
AI bởi đầu ghi:
Perimeter Protection: tối đa 4 kênh analog, 10 IVS mỗi kênh.
SMD Plus: 16 kênh analog, phân loại người/xe, giảm báo động giả.
Nhận diện khuôn mặt: 2 kênh, tối đa 12 hình/s.
Hỗ trợ quản lý khuôn mặt: 10 database, 10.000 ảnh; có thể lưu thông tin chi tiết như tên, giới tính, ngày sinh, địa chỉ...
Hỗ trợ IoT & POS, phù hợp cho siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng bán lẻ.
Xuất hình đa dạng với 2 HDMI + 1 VGA + 1 TV-out, hỗ trợ HDMI1 lên đến 4K.
Hỗ trợ 8 ổ cứng SATA với dung lượng tối đa 16TB/HDD, phù hợp hệ thống lưu trữ lớn.
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Main Processor | Embedded processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| NGÕ VÀO CAMERA (Analog) | 16 BNC (HDCVI/AHD/TVI/CVBS) |
| Camera Input Support | CVI: 5MP, 4MP, 1080P, 720P; TVI: 5MP, 4MP, 3MP, 1080P, 720P; AHD tương tự |
| IP Camera Input | 24 kênh (8 mặc định + 16 chuyển đổi), tối đa 6MP/kênh |
| Băng thông | 128 Mbps vào/ghi/ra |
| AI – Perimeter Protection | 4 kênh analog, 10 IVS/kênh |
| AI – Face Detection | 2 kênh, tối đa 12 hình/s |
| AI – Face Recognition | 2 kênh |
| Face Database | 10 database, tối đa 10.000 ảnh |
| AI – SMD Plus | 16 kênh |
| Encoding Capacity | 5M-N@1–10fps, 4M-N@1–15fps, 1080P@1–15fps… |
| Video Output | 2 HDMI, 1 VGA, 1 TV-out |
| HDMI1 Resolution | 4K/1080P/1280×1024/1280×720 |
| HDMI2/VGA | 1080P/1280×1024/720P |
| Multi-screen | 1/4/8/9/16 (mặc định); 1/4/8/9/16/25 khi bật 24 kênh IP |
| Third-party Support | ONVIF, Panasonic, Sony, Axis, Pelco, Canon, Samsung |
| Audio Input | 16 BNC (external) + 16 BNC (coaxial audio) |
| Audio Output | 1 BNC |
| Two-way Talk | 1 kênh BNC |
| Alarm In/Out | 16 in / 6 out |
| HDD | 8 SATA, tối đa 16TB/HDD |
| USB | 4 cổng (2 USB2.0 trước + 2 USB3.0 sau) |
| eSATA | 1 cổng |
| RS232/RS485 | Có |
| Network Ports | 2 LAN (10/100/1000 Mbps) |
| Nguồn | 100–240VAC |
| Công suất | <15W (không HDD) |
| Kích thước | 439.9 × 463 × 94.9 mm (2U) |
| Trọng lượng | 6.72 kg (Net) |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C đến +55°C |
KX-DAi8816H3 hỗ trợ tối đa bao nhiêu camera?
Hỗ trợ 16 kênh analog và tối đa 24 camera IP khi chuyển đổi kênh.
Thiết bị có hỗ trợ AI không?
Có, gồm nhận diện khuôn mặt, SMD Plus và Perimeter Protection.
Đầu ghi có hỗ trợ xuất hình 4K không?
Có, HDMI1 hỗ trợ độ phân giải tối đa 4K.
KX-DAi8816H3 hỗ trợ bao nhiêu ổ cứng và dung lượng tối đa?
Hỗ trợ 8 HDD tối đa 16TB mỗi ổ.
Thiết bị có tương thích camera nhiều hãng không?
Có, hỗ trợ ONVIF và các hãng lớn như Sony, Axis, Pelco, Canon…
Bình luận & Đánh giá